*CÔNG TY TNHH MTV KTCTTL BẮC NAM HÀNhập mã số  
 Home   Lịch làm việc   Điều xe ô tô   Công văn đến   Công văn đi   Thông báo nội bộ   Quản lý nhân sự   Quản lý công trình   Tài liệu QLKT   Công bố thông tin   Trực ca   

Thủy triều/Lịch xả

QUAN TRẮC
THỦ CÔNG 
 [NSL]
   Lượng mưa 
   Mực nước 
   VH cống 
   VH máy bơm 
   Vi phạm, xả thải 

LỆNH ĐIỀU HÀNH 

QUAN TRẮC
TỰ ĐỘNG 
[Map]
   Mực nước 
   Lượng mưa 
   Lưu lượng 

BIỂU TỔNG HỢP 
   Tổng hợp chung 
   TH Mực nước 
   TH Lượng mưa 
   TH VH cống 
   TH VH máy bơm 
   TH L.lượng Ngày 
   TH L.lượng Tháng 

Mực nước 10'Lượng mưa 10  »» Xem theo giờ    [7h]    [19h]    [7/19h]    [1/7/13/19h]    [1/3/5/../23h]    Xem theo ngày      

Số
TT
Công trình
(hoặc điểm đo)
Chỉ
tiêu
28/10/2026Chi
tiết
20'10'21h50'40'30'20'10'20h50'40'30'
ITrạm Như Trác            
1.1TB Như TrácMN bể hút888888878787878787878686»»
MN s.ngoài313131313131313131313131»»
HL cống tưới186186186186186186186186186186186186»»
1.2Cầu KhôngMực nước767675757575757575757575»»
1.3Cống VùaMN TL100100100100100100100100100100100100»»
MN HL999999999999999999999999»»
IITrạm Hữu Bị            
2.1TB Hữu BịMN bể hút989898989898989899999999»»
MN s.ngoài596060626265656768697173»»
HL cống tưới156156156156156156156156157157157157»»
TL kênh KTB164164164164164164164164164164164164»»
2.2Cống 3/2MN Châu Giang107107107107107107107107107107107107»»
MN Chính Tây676767676768686868686868»»
IIITrạm Cốc Thành            
3.1TB Cốc ThànhMN bể hút656565656565656666666666»»
MN s.ngoài505053525555565959616364»»
HL cống tưới105105106107107108109109110110111112»»
Điều tiết Đ.56            »»
Q kênh tưới m3/s0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0»»
Q cống lấy nước m3/s0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0»»
3.2Cống Cánh GàMN sông Sắt464443444547484848484848»»
MN Tiên Hương535151515354555555555556»»
3.3Cầu MắmMực nước636464656566656666666667»»
3.4Cầu ỐcMực nước666666666666666666666666»»
IVTrạm Sông Chanh            
4.1TB Sông ChanhMN bể hút575656555449474849495051»»
MN s.ngoài262623172336424444454647»»
VTrạm Vĩnh Trị            
5.1TB Vĩnh Trị 1MN bể hút434243434242403839404245»»
MN s.ngoài252428273227303334363938»»
5.2Cầu SắtMực nước575757575757575758585858»»
5.3Cống An BàiMN sông Sắt707070707070707070707070»»
MN Châu Giang979798989898979797979797»»
VITrạm Cổ Đam            
6.1TB Cổ ĐamMN bể hút444444444443434343434343»»
MN s.ngoài515454545957596060646363»»
HL cống tưới868686868686868686868686»»
Q kênh tưới m3/s0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0»»
6.2TB Quỹ ĐộMN bể hút616161616161616161616161»»
MN s.ngoài210210210210210210210210210210210210»»
6.3Cống Mỹ ĐôMN Mỹ Đô545454545454555555545353»»
MN sông Sắt535353535353535353535353»»
6.4Cống Cầu GhéoMN phía Cổ Đam434444444444424241414141»»
MN phía Đinh Xá969696969696969696969595»»
6.5Cống Hoàng ĐanMN phía đồng565656565656565656565656»»
VIITrạm Nhâm Tràng            
7.1TB Nhâm TràngMN bể hút656565656565656666676666»»
MN s.ngoài616263656368676868707172»»
HL cống tưới113113113113113113113113113113113113»»
7.2TB Kinh Thanh 1MN bể hút686969696969696969697070»»
MN s.ngoài545557595858606264646464»»
7.3Cầu NgaMực nước555555555555555555555555»»
7.4K.tiêu Nhâm Tràng (Lời)Mực nước686868696969697070707171»»
Bac Nam Ha