*CÔNG TY TNHH MTV KTCTTL BẮC NAM HÀ     [For ADMIN][QL.MSKT] 
 Home   Lịch làm việc   Điều xe ô tô   Công văn đến   Công văn đi   Thông báo nội bộ   Quản lý nhân sự   Quản lý công trình   Tài liệu QLKT   Công bố thông tin   Trực ca   CV.GĐVN   

Thủy triều/Lịch xả

QUAN TRẮC
THỦ CÔNG 
 [NSL]
   Lượng mưa 
   Mực nước 
   VH cống 
   VH máy bơm 
   Vi phạm, xả thải 

LỆNH ĐIỀU HÀNH 

QUAN TRẮC
TỰ ĐỘNG 
[Map]
   Mực nước 
   Lượng mưa 
   Lưu lượng 

BIỂU TỔNG HỢP 
   Tổng hợp chung 
   TH Mực nước 
   TH Lượng mưa 
   TH VH cống 
   TH VH máy bơm 
   TH L.lượng Ngày 
   TH L.lượng Tháng 

Mực nước 10'Lượng mưa 10  »» Xem theo giờ    [7h]    [19h]    [7/19h]    [1/7/13/19h]    [1/3/5/../23h]    Xem theo ngày      

Số
TT
Công trình
(hoặc điểm đo)
Chỉ
tiêu
19/05/2026Chi
tiết
10'18h50'40'30'20'10'17h50'40'30'20'
ITrạm Như Trác            
1.1TB Như TrácMN bể hút125125123122121121120118118117116115F01225
MN s.ngoài222219216212208203199195190186181177F01303
HL cống tưới186186186186186186186186186186186186F01235
1.2Cầu KhôngMực nước126126126126126127127126126127127127F01788
1.3Cống VùaMN TL101101101101101101101101101101101101F01922
MN HL101101101101100101101100101101101100F01923
IITrạm Hữu Bị            
2.1TB Hữu BịMN bể hút969696969695969595959596F02044
MN s.ngoài221220216212209206201197194190186182F01673
HL cống tưới186185185184184183182182181180179 F01919
TL kênh KTB203203204203203203204203204204204204F01445
2.2Cống 3/2MN Châu Giang104103103104103103103103103103103103F01208
MN Chính Tây107107107107107107107107107107107108F01222
IIITrạm Cốc Thành            
3.1TB Cốc ThànhMN bể hút929291919090908989898988F01916
MN s.ngoài233229227225226220218218212210206201F01320
HL cống tưới155154155154154154154153153153152153F01381
Điều tiết Đ.56 180     180    F01260
Q kênh tưới m3/s 0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0F01032
Q cống lấy nước m3/s 0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0F01031
3.2Cống Cánh GàMN sông Sắt919191909090898989898888F01227
MN Tiên Hương797979787878787877777777F01468
3.3Cầu MắmMực nước898989898988888787878786F02026
3.4Cầu ỐcMực nước878787868686858584848383F01362
IVTrạm Sông Chanh            
4.1TB Sông ChanhMN bể hút888887878786868585848483F01917
MN s.ngoài217215215213212208209207204201200197F00873
VTrạm Vĩnh Trị            
5.1TB Vĩnh Trị 1MN bể hút777676767675757575747373F01273
MN s.ngoài168167165163161161157156152150147144F01264
5.2Cầu SắtMực nước929292919191919191919090F01921
5.3Cống An BàiMN sông Sắt969696969696969696959595F01269
MN Châu Giang959595959595959595959595F01270
VITrạm Cổ Đam            
6.1TB Cổ ĐamMN bể hút787878777777777676767675F01313
MN s.ngoài137133131128128126122122121117115115F01300
HL cống tưới131131131130130130129128129129129129F01881
Q kênh tưới m3/s 0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0F01030
6.2TB Quỹ ĐộMN bể hút898989898888888888878787F00867
MN s.ngoài210210210210210210210210210210210210F01337
6.3Cống Mỹ ĐôMN Mỹ Đô898988888887878787878686F01258
MN sông Sắt888888888887878787868686F01242
6.4Cống Cầu GhéoMN phía Cổ Đam797979797979797978787878F01210
MN phía Đinh Xá123124124124124124125125125125126126F01259
6.5Cống Hoàng ĐanMN phía đồng848484848483838382838282F01451
VIITrạm Nhâm Tràng            
7.1TB Nhâm TràngMN bể hút949494949494939493939393F02025
MN s.ngoài1191161141131101101081041031029996F01311
HL cống tưới118118118118118118118118118118118118F02008
7.2TB Kinh Thanh 1MN bể hút878686868484848383828180F02027
MN s.ngoài134131131128126122120116120116112114F01915
7.3Cầu NgaMực nước113113113113113113113113113113113113F02024
7.4K.tiêu Nhâm Tràng (Lời)Mực nước102102102102102102102103103103103103F01339
Bac Nam Ha