*CÔNG TY TNHH MTV KTCTTL BẮC NAM HÀNhập mã số  
 Home   Lịch làm việc   Điều xe ô tô   Công văn đến   Công văn đi   Thông báo nội bộ   Quản lý nhân sự   Quản lý công trình   Tài liệu QLKT   Công bố thông tin   Trực ca   

Thủy triều/Lịch xả

QUAN TRẮC
THỦ CÔNG 
 [NSL]
   Lượng mưa 
   Mực nước 
   VH cống 
   VH máy bơm 
   Vi phạm, xả thải 

LỆNH ĐIỀU HÀNH 

QUAN TRẮC
TỰ ĐỘNG 
[Map]
   Mực nước 
   Lượng mưa 

BIỂU TỔNG HỢP 
   Tổng hợp chung 
   TH Mực nước 
   TH Lượng mưa 
   TH VH cống 
   TH VH máy bơm 
   TH VPCT 

Mực nước 10'  »» Xem theo giờ    [7h]    [19h]    [7/19h]    [1/7/13/19h]    [1/3/5/../23h]    Xem theo ngày      

Số
TT
Công trình
(hoặc điểm đo)
Chỉ
tiêu
13/01/202612/01/202611/01/202610/01/202609/01/202608/01/2026
19h7h19h7h19h7h19h7h19h7h19h7h
ITrạm Như Trác             
1.1TB Như TrácMN bể hút96106107111111114117118121123129127
MN s.ngoài23113408860788487919787114
HL cống tưới185185185185185185185185185185185185
1.2Cầu KhôngMực nước969798102102105107108111113119117
1.3Cống VùaMN TL101109111116117120121124124127128129
MN HL100108111116117119120123124126128128
IITrạm Hữu Bị             
2.1TB Hữu BịMN bể hút100107109115116119120124121126127128
MN s.ngoài261144791658287939010484121
HL cống tưới182184185187188191196202222176177179
TL kênh KTB189191192194195197200203188185186187
2.2Cống 3/2MN Châu Giang107115117123123126127130130133134134
MN Chính Tây107115116123122126127130131132134135
IIITrạm Cốc Thành             
3.1TB Cốc ThànhMN bể hút123126125128129131132133135135137138
MN s.ngoài40122651048598991169712683141
HL cống tưới149150151153155157160163179114115111
Điều tiết Đ.56167166166166166167167167165167167167
3.2Cống Cánh GàMN sông Sắt97105108114114118118122123124126126
MN Tiên Hương110112112114115117119120121122124124
3.3Cầu MắmMực nước120123123125126128130131132133135135
3.4Cầu ỐcMực nước949495969798100100103100104103
IVTrạm Sông Chanh             
4.1TB Sông ChanhMN bể hút120123123125126128129131132134135135
MN s.ngoài3010663937992881107711954134
VTrạm Vĩnh Trị             
5.1TB Vĩnh Trị 1MN bể hút859395102102105106109110112113114
MN s.ngoài38631684961687165805192
5.2Cầu SắtMực nước98104108111113116118120121122124125
5.3Cống An BàiMN sông Sắt99106109115116118120123123125127127
MN Châu Giang98105108114115117119122122125126126
VITrạm Cổ Đam             
6.1TB Cổ ĐamMN bể hút8086919798101103106106109109110
MN s.ngoài78214623844664672506762
HL cống tưới110110111111112113114114116114114114
6.2TB Quỹ ĐộMN bể hút829384919295100100106103108106
MN s.ngoài            
6.3Cống Mỹ ĐôMN Mỹ Đô9299103109110113114118118120120121
MN sông Sắt94101105110111114116119119121122123
6.4Cống Cầu GhéoMN phía Cổ Đam808890959799101104106107107107
MN phía Đinh Xá105111112115116117118120121123125123
6.5Cống Hoàng ĐanMN phía đồng798880878992979610299105102
VIITrạm Nhâm Tràng             
7.1TB Nhâm TràngMN bể hút576446526074788386909194
MN s.ngoài3695472029523063306239
HL cống tưới113113113113113112113113113113113113
7.2TB Kinh Thanh 1MN bể hút607570767780859092959799
MN s.ngoài107812613146624871506660
7.3Cầu NgaMực nước525253586476829696100103105
7.4K.tiêu Nhâm Tràng (Lời)Mực nước4748536167778391939698100
Bac Nam Ha