*CÔNG TY TNHH MTV KTCTTL BẮC NAM HÀNhập mã số  
 Home   Lịch làm việc   Điều xe ô tô   Công văn đến   Công văn đi   Thông báo nội bộ   Quản lý nhân sự   Quản lý công trình   Tài liệu QLKT   Công bố thông tin   Trực ca   

Thủy triều/Lịch xả

QUAN TRẮC
THỦ CÔNG 
 [NSL]
   Lượng mưa 
   Mực nước 
   VH cống 
   VH máy bơm 
   Vi phạm, xả thải 

LỆNH ĐIỀU HÀNH 

QUAN TRẮC
TỰ ĐỘNG 
[Map]
   Mực nước 
   Lượng mưa 
   Lưu lượng 

BIỂU TỔNG HỢP 
   Tổng hợp chung 
   TH Mực nước 
   TH Lượng mưa 
   TH VH cống 
   TH VH máy bơm 
   TH L.lượng Ngày 
   TH L.lượng Tháng 

Lượng mưa 10  »» Xem theo giờ    [7h]    [19h]    [7/19h]    [1/7/13/19h]    [1/3/5/../23h]    Xem theo ngày      

Số
TT
Công trình
(hoặc điểm đo)
Chỉ
tiêu
19/02/2026
7h5h3h1h23h21h19h17h15h13h11h9h
ITrạm Như Trác             
1.1TB Như TrácMN bể hút117115114113112112111110109109109109
MN s.ngoài12810974282642618097114129137
HL cống tưới186186186186186186186186186186186186
1.2Cầu KhôngMực nước10710510510510410310310210110110299
1.3Cống VùaMN TL121121120119118118117116116115114113
MN HL777676767676757575757575
IITrạm Hữu Bị             
2.1TB Hữu BịMN bể hút767676767675757575747473
MN s.ngoài13711884392438577794114130141
HL cống tưới161161161161161161161161161161161161
TL kênh KTB170170170170170170170170170170170170
2.2Cống 3/2MN Châu Giang838382828282818181818180
MN Chính Tây838281818181818181818080
IIITrạm Cốc Thành             
3.1TB Cốc ThànhMN bể hút848483828283838282818181
MN s.ngoài158145117692131507599120143153
HL cống tưới139138138138139138138137137138138138
Điều tiết Đ.56       175175175175175
Q kênh tưới m3/s0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0
Q cống lấy nước m3/s0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0
3.2Cống Cánh GàMN sông Sắt797878787878787878787878
MN Tiên Hương707069696969696969686867
3.3Cầu MắmMực nước818080797980808080797877
3.4Cầu ỐcMực nước807878777877777877777675
IVTrạm Sông Chanh             
4.1TB Sông ChanhMN bể hút828181808080808080807978
MN s.ngoài1501411196523235080103130138
VTrạm Vĩnh Trị             
5.1TB Vĩnh Trị 1MN bể hút666666666666666666666666
MN s.ngoài113102803411231537290107110
5.2Cầu SắtMực nước767676767677767676757575
5.3Cống An BàiMN sông Sắt797878797979797979787878
MN Châu Giang757474747474747373737373
VITrạm Cổ Đam             
6.1TB Cổ ĐamMN bể hút626262626262626363626262
MN s.ngoài907654222943587384999997
HL cống tưới117117117117117118118118118118118118
Q kênh tưới m3/s0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0
6.2TB Quỹ ĐộMN bể hút727169697072757574737372
MN s.ngoài210210210210210210210210210210210210
6.3Cống Mỹ ĐôMN Mỹ Đô747474747474747474747374
MN sông Sắt757575757575767676757575
6.4Cống Cầu GhéoMN phía Cổ Đam616060616162626161606061
MN phía Đinh Xá121122122122122122122121121121122121
6.5Cống Hoàng ĐanMN phía đồng686665646668707170696867
VIITrạm Nhâm Tràng             
7.1TB Nhâm TràngMN bể hút555454545555555555555454
MN s.ngoài755936253447607282938981
HL cống tưới114114114114114114114114114114114114
7.2TB Kinh Thanh 1MN bể hút595959595959595959596059
MN s.ngoài89745323314560768610010095
7.3Cầu NgaMực nước646464646565656565646465
7.4K.tiêu Nhâm Tràng (Lời)Mực nước595959605960606060595959
Bac Nam Ha