*CÔNG TY TNHH MTV KTCTTL BẮC NAM HÀNhập mã số  
 Home   Lịch làm việc   Điều xe ô tô   Công văn đến   Công văn đi   Thông báo nội bộ   Quản lý nhân sự   Quản lý công trình   Tài liệu QLKT   Công bố thông tin   Trực ca   

Thủy triều/Lịch xả

QUAN TRẮC
THỦ CÔNG 
 [NSL]
   Lượng mưa 
   Mực nước 
   VH cống 
   VH máy bơm 
   Vi phạm, xả thải 

LỆNH ĐIỀU HÀNH 

QUAN TRẮC
TỰ ĐỘNG 
[Map]
   Mực nước 
   Lượng mưa 
   Lưu lượng 

BIỂU TỔNG HỢP 
   Tổng hợp chung 
   TH Mực nước 
   TH Lượng mưa 
   TH VH cống 
   TH VH máy bơm 
   TH L.lượng Ngày 
   TH L.lượng Tháng 

Lượng mưa 10  »» Xem theo giờ    [7h]    [19h]    [7/19h]    [1/7/13/19h]    [1/3/5/../23h]    Xem theo ngày      

Số
TT
Công trình
(hoặc điểm đo)
Chỉ
tiêu
06/03/202605/03/202604/03/2026
19h13h7h1h19h13h7h1h19h13h7h1h
ITrạm Như Trác             
1.1TB Như TrácMN bể hút   939389908989899193
MN s.ngoài4593122114256310512329
HL cống tưới   186185185186186185185186186
1.2Cầu KhôngMực nước   9596969899101102104104
1.3Cống VùaMN TL   919694868785777876
MN HL909593858685777775
IITrạm Hữu Bị             
2.1TB Hữu BịMN bể hút   889493798384787067
MN s.ngoài428810711929578812736
HL cống tưới   363359374345174175175176176
TL kênh KTB287286296183183183184184183
2.2Cống 3/2MN Châu Giang   94100100869089837671
MN Chính Tây939089898989888787
IIITrạm Cốc Thành             
3.1TB Cốc ThànhMN bể hút   939392929192939290
MN s.ngoài5388143136505411614261
HL cống tưới   116126125116113123131132130
Điều tiết Đ.56    172174  174175  
Q kênh tưới m3/s   0.00.00.00.00.00.00.00.00.0
Q cống lấy nước m3/s   0.00.00.00.00.00.00.00.00.0
3.2Cống Cánh GàMN sông Sắt   878582797881777072
MN Tiên Hương808079797879797977
3.3Cầu MắmMực nước   909089898889898987
3.4Cầu ỐcMực nước   888987878687878785
IVTrạm Sông Chanh             
4.1TB Sông ChanhMN bể hút   919090908889919190
MN s.ngoài4363132123452810413062
VTrạm Vĩnh Trị             
5.1TB Vĩnh Trị 1MN bể hút   747370666767655861
MN s.ngoài2760107891833869629
5.2Cầu SắtMực nước   838379767777686771
5.3Cống An BàiMN sông Sắt   878683787981757172
MN Châu Giang859289838280706866
VITrạm Cổ Đam             
6.1TB Cổ ĐamMN bể hút   717786706359737372
MN s.ngoài378093711454777916
HL cống tưới   129130130130130131131131131
Q kênh tưới m3/s   0.00.00.00.00.00.00.00.00.0
6.2TB Quỹ ĐộMN bể hút   808681767482868278
MN s.ngoài   210210210210210210210210210
6.3Cống Mỹ ĐôMN Mỹ Đô   838686757475708584
MN sông Sắt848378767677716867
6.4Cống Cầu GhéoMN phía Cổ Đam   707677616265667070
MN phía Đinh Xá113114116123125128130132135
6.5Cống Hoàng ĐanMN phía đồng   768277727078817774
VIITrạm Nhâm Tràng             
7.1TB Nhâm TràngMN bể hút   737272737373737473
MN s.ngoài368181621354776614
HL cống tưới   113114113113114114114114113
7.2TB Kinh Thanh 1MN bể hút   777776777777787979
MN s.ngoài398593731556847917
7.3Cầu NgaMực nước   748079707075757676
7.4K.tiêu Nhâm Tràng (Lời)Mực nước   747774707173747475
Bac Nam Ha