*CÔNG TY TNHH MTV KTCTTL BẮC NAM HÀNhập mã số  
 Home   Lịch làm việc   Điều xe ô tô   Công văn đến   Công văn đi   Thông báo nội bộ   Quản lý nhân sự   Quản lý công trình   Tài liệu QLKT   Công bố thông tin   Trực ca   

Thủy triều/Lịch xả

QUAN TRẮC
THỦ CÔNG 
 [NSL]
   Lượng mưa 
   Mực nước 
   VH cống 
   VH máy bơm 
   Vi phạm, xả thải 

LỆNH ĐIỀU HÀNH 

QUAN TRẮC
TỰ ĐỘNG 
[Map]
   Mực nước 
   Lượng mưa 
   Lưu lượng 

BIỂU TỔNG HỢP 
   Tổng hợp chung 
   TH Mực nước 
   TH Lượng mưa 
   TH VH cống 
   TH VH máy bơm 
   TH L.lượng Ngày 
   TH L.lượng Tháng 

Lượng mưa 10  »» Xem theo giờ    [7h]    [19h]    [7/19h]    [1/7/13/19h]    [1/3/5/../23h]    Xem theo ngày      

Số
TT
Công trình
(hoặc điểm đo)
Chỉ
tiêu
19/0818/0817/0816/0815/0814/0813/0812/0811/0810/0809/0808/08
7h7h7h7h7h7h7h7h7h7h7h7h
ITrạm Như Trác             
1.1TB Như TrácMN bể hút 110991301301271218713813212185
MN s.ngoài171177191193200224238241259275262
HL cống tưới 185195197198195197198198197196197
1.2Cầu KhôngMực nước 101911211221191128112912311180
1.3Cống VùaMN TL 11410813413514512511514213710475
MN HL9681112116111987212811710475
IITrạm Hữu Bị             
2.1TB Hữu BịMN bể hút 957511011410996721271169964
MN s.ngoài162166177175181201212216230244237
HL cống tưới 210342187191190191193194194197200
TL kênh KTB215196196200200201201201203206208
2.2Cống 3/2MN Châu Giang 102851181221171058113312310774
MN Chính Tây101841171211161048013312210673
IIITrạm Cốc Thành             
3.1TB Cốc ThànhMN bể hút 88991141051171158112211811071
MN s.ngoài153149150148149160168169176188190
HL cống tưới 154161162164164162163165164170178
Điều tiết Đ.56 178179181 180178178181178181184
Q kênh tưới m3/s 0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0
Q cống lấy nước m3/s 0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0
3.2Cống Cánh GàMN sông Sắt 7887100105      86
MN Tiên Hương859510193104102771091059765
3.3Cầu MắmMực nước 87971101011131118112011310668
3.4Cầu ỐcMực nước 9010110810611010810711611010497
IVTrạm Sông Chanh             
4.1TB Sông ChanhMN bể hút 83951111021081117111511410864
MN s.ngoài126113109100107110108113113123137
VTrạm Vĩnh Trị             
5.1TB Vĩnh Trị 1MN bể hút 788696100103108109106979072
MN s.ngoài1069810099103107113106110119132
5.2Cầu SắtMực nước 921011081121161191211151029896
5.3Cống An BàiMN sông Sắt 9110011011611912212512111110489
MN Châu Giang948210911410895671251149868
VITrạm Cổ Đam             
6.1TB Cổ ĐamMN bể hút 84808593110110891151039753
MN s.ngoài110106114121131139143134142148158
HL cống tưới 168314370359136139145145143148155
Q kênh tưới m3/s 0.014.825.720.10.00.00.00.00.00.00.0
6.2TB Quỹ ĐộMN bể hút 1131041171181211178111811410769
MN s.ngoài 210210210210210210213210210210211
6.3Cống Mỹ ĐôMN Mỹ Đô 94939910812212110612611510869
MN sông Sắt87961061111151181191161079981
6.4Cống Cầu GhéoMN phía Cổ Đam 8586921001121139411710810077
MN phía Đinh Xá128141150142144148153150145161153
6.5Cống Hoàng ĐanMN phía đồng 108981111131161117511210810263
VIITrạm Nhâm Tràng             
7.1TB Nhâm TràngMN bể hút 8176939110210282108-59691
MN s.ngoài102102111122134141149143149156164
HL cống tưới 129129128129129129129129129130134
7.2TB Kinh Thanh 1MN bể hút 84759695105105781101089583
MN s.ngoài111109116120133139145139143149161
7.3Cầu NgaMực nước 90879710011411399118114112107
7.4K.tiêu Nhâm Tràng (Lời)Mực nước 878198971071078711311110397
Bac Nam Ha