*CÔNG TY TNHH MTV KTCTTL BẮC NAM HÀNhập mã số  
 Home   Lịch làm việc   Điều xe ô tô   Công văn đến   Công văn đi   Thông báo nội bộ   Quản lý nhân sự   Quản lý công trình   Tài liệu QLKT   Công bố thông tin   Trực ca   

Thủy triều/Lịch xả

QUAN TRẮC
THỦ CÔNG 
 [NSL]
   Lượng mưa 
   Mực nước 
   VH cống 
   VH máy bơm 
   Vi phạm, xả thải 

LỆNH ĐIỀU HÀNH 

QUAN TRẮC
TỰ ĐỘNG 
[Map]
   Mực nước 
   Lượng mưa 
   Lưu lượng 

BIỂU TỔNG HỢP 
   Tổng hợp chung 
   TH Mực nước 
   TH Lượng mưa 
   TH VH cống 
   TH VH máy bơm 
   TH L.lượng Ngày 
   TH L.lượng Tháng 

Mực nước 10'Lượng mưa 10  »» Xem theo giờ    [7h]    [19h]    [7/19h]    [1/7/13/19h]    [1/3/5/../23h]    Xem theo ngày      

Số
TT
Công trình
(hoặc điểm đo)
Chỉ
tiêu
10/10/2026Chi
tiết
30'20'10'12h50'40'30'20'10'11h50'40'
ITrạm Như Trác            
1.1TB Như TrácMN bể hút 8181818181818181818181»»
MN s.ngoài7575737373717172727271»»
HL cống tưới 184184184184184184184184184184184»»
1.2Cầu KhôngMực nước 7373737373737373737373»»
1.3Cống VùaMN TL 8888888888888888888888»»
MN HL7574747474757575757575»»
IITrạm Hữu Bị            
2.1TB Hữu BịMN bể hút 7475757474737372727173»»
MN s.ngoài8180777775757472727373»»
HL cống tưới 170170170170170170170170170170170»»
TL kênh KTB176176176176176176176176176176176»»
2.2Cống 3/2MN Châu Giang 8382828281818181818282»»
MN Chính Tây8584838383828282838383»»
IIITrạm Cốc Thành            
3.1TB Cốc ThànhMN bể hút 8787888888888784848383»»
MN s.ngoài103102969390878483807774»»
HL cống tưới 120120120120121121122122122123123»»
Điều tiết Đ.56            »»
Q kênh tưới m3/s 0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0»»
Q cống lấy nước m3/s 0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0»»
3.2Cống Cánh GàMN sông Sắt 6767666565656565656565»»
MN Tiên Hương7574737373737475757575»»
3.3Cầu MắmMực nước 8484848484848483848484»»
3.4Cầu ỐcMực nước 8080808080808080808080»»
IVTrạm Sông Chanh            
4.1TB Sông ChanhMN bể hút 8585858687878787878787»»
MN s.ngoài9996948886847872706968»»
VTrạm Vĩnh Trị            
5.1TB Vĩnh Trị 1MN bể hút 6564646462605959585756»»
MN s.ngoài7473686461595857565451»»
5.2Cầu SắtMực nước 8585858586868686868686»»
5.3Cống An BàiMN sông Sắt 7777777778797979808080»»
MN Châu Giang7172727272727272727272»»
VITrạm Cổ Đam            
6.1TB Cổ ĐamMN bể hút 6666676668676868686868»»
MN s.ngoài6765656666676667666668»»
HL cống tưới 113113113113113113113113113113113»»
Q kênh tưới m3/s 0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0»»
6.2TB Quỹ ĐộMN bể hút 8484848484858585858585»»
MN s.ngoài 210209210210210210210210210210210»»
6.3Cống Mỹ ĐôMN Mỹ Đô 7172727272727273737474»»
MN sông Sắt7272737373737374747575»»
6.4Cống Cầu GhéoMN phía Cổ Đam 6969696969696969706866»»
MN phía Đinh Xá8383838383838383838383»»
6.5Cống Hoàng ĐanMN phía đồng 7878787878787879797979»»
VIITrạm Nhâm Tràng            
7.1TB Nhâm TràngMN bể hút 6262626262626262626262»»
MN s.ngoài7171727270757575747579»»
HL cống tưới 113113113114116114114113113113113»»
7.2TB Kinh Thanh 1MN bể hút 6565656565656565656565»»
MN s.ngoài6567686567686969686970»»
7.3Cầu NgaMực nước 7070707070707070707071»»
7.4K.tiêu Nhâm Tràng (Lời)Mực nước 6767676767676767686868»»
Bac Nam Ha