*CÔNG TY TNHH MTV KTCTTL BẮC NAM HÀNhập mã số  
 Home   Lịch làm việc   Điều xe ô tô   Công văn đến   Công văn đi   Thông báo nội bộ   Quản lý nhân sự   Quản lý công trình   Tài liệu QLKT   Công bố thông tin   Trực ca   

Thủy triều/Lịch xả

QUAN TRẮC
THỦ CÔNG 
 [NSL]
   Lượng mưa 
   Mực nước 
   VH cống 
   VH máy bơm 
   Vi phạm, xả thải 

LỆNH ĐIỀU HÀNH 

QUAN TRẮC
TỰ ĐỘNG 
[Map]
   Mực nước 
   Lượng mưa 
   Lưu lượng 

BIỂU TỔNG HỢP 
   Tổng hợp chung 
   TH Mực nước 
   TH Lượng mưa 
   TH VH cống 
   TH VH máy bơm 
   TH L.lượng Ngày 
   TH L.lượng Tháng 

Lượng mưa 10  »» Xem theo giờ    [7h]    [19h]    [7/19h]    [1/7/13/19h]    [1/3/5/../23h]    Xem theo ngày      

Số
TT
Công trình
(hoặc điểm đo)
Chỉ
tiêu
15/04/2026
17h15h13h11h9h7h5h3h1h23h21h19h
ITrạm Như Trác             
1.1TB Như TrácMN bể hút919191929393939394949494
MN s.ngoài8394105117129143148136108684851
HL cống tưới185185185185185185185185185185185185
1.2Cầu KhôngMực nước848484848484878587888787
1.3Cống VùaMN TL979797979798989899999999
MN HL858786848279777574697379
IITrạm Hữu Bị             
2.1TB Hữu BịMN bể hút828785848382777576737277
MN s.ngoài728696111125139148138111754138
HL cống tưới188188189190190191191191192192193193
TL kênh KTB198198198198198198199199199200200201
2.2Cống 3/2MN Châu Giang899391908885838180777783
MN Chính Tây989898999690899289929597
IIITrạm Cốc Thành             
3.1TB Cốc ThànhMN bể hút9899991009995918681755454
MN s.ngoài648092107122139155148134984325
HL cống tưới143142142142142142143142142143143143
Điều tiết Đ.56180180181181181      181
Q kênh tưới m3/s0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0
Q cống lấy nước m3/s0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0
3.2Cống Cánh GàMN sông Sắt848485889191878274737679
MN Tiên Hương838485858686837771717276
3.3Cầu MắmMực nước989897999793898579757074
3.4Cầu ỐcMực nước959596959390858075715966
IVTrạm Sông Chanh             
4.1TB Sông ChanhMN bể hút949596979692878277686975
MN s.ngoài3555708498118138136125903611
VTrạm Vĩnh Trị             
5.1TB Vĩnh Trị 1MN bể hút717173747991938572646872
MN s.ngoài29435569799398907646110
5.2Cầu SắtMực nước838383828077747171747983
5.3Cống An BàiMN sông Sắt878786848380777473737883
MN Châu Giang868685828078767373707480
VITrạm Cổ Đam             
6.1TB Cổ ĐamMN bể hút767678798080797979808080
MN s.ngoài41536373838779654622916
HL cống tưới135136136134138139139139139140140141
Q kênh tưới m3/s0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0
6.2TB Quỹ ĐộMN bể hút10110110110110110110110010010010099
MN s.ngoài210210210209209210210210210210210210
6.3Cống Mỹ ĐôMN Mỹ Đô878989909191919090919192
MN sông Sắt828383848887837770737781
6.4Cống Cầu GhéoMN phía Cổ Đam767878797979797978797983
MN phía Đinh Xá122122122122121120120119117116114113
6.5Cống Hoàng ĐanMN phía đồng979797969696969696969695
VIITrạm Nhâm Tràng             
7.1TB Nhâm TràngMN bể hút646771737373727273737475
MN s.ngoài4153637078776649286415
HL cống tưới127128128128128129129130130130131131
7.2TB Kinh Thanh 1MN bể hút828283848686878787878787
MN s.ngoài465868798487796548211019
7.3Cầu NgaMực nước868787868685848485858687
7.4K.tiêu Nhâm Tràng (Lời)Mực nước858586868686868787888888
Bac Nam Ha