*CÔNG TY TNHH MTV KTCTTL BẮC NAM HÀNhập mã số  
 Home   Lịch làm việc   Điều xe ô tô   Công văn đến   Công văn đi   Thông báo nội bộ   Quản lý nhân sự   Quản lý công trình   Tài liệu QLKT   Công bố thông tin   Trực ca   

Thủy triều/Lịch xả

QUAN TRẮC
THỦ CÔNG 
 [NSL]
   Lượng mưa 
   Mực nước 
   VH cống 
   VH máy bơm 
   Vi phạm, xả thải 

LỆNH ĐIỀU HÀNH 

QUAN TRẮC
TỰ ĐỘNG 
[Map]
   Mực nước 
   Lượng mưa 
   Lưu lượng 

BIỂU TỔNG HỢP 
   Tổng hợp chung 
   TH Mực nước 
   TH Lượng mưa 
   TH VH cống 
   TH VH máy bơm 
   TH L.lượng Ngày 
   TH L.lượng Tháng 

Lượng mưa 10  »» Xem theo giờ    [7h]    [19h]    [7/19h]    [1/7/13/19h]    [1/3/5/../23h]    Xem theo ngày      

Số
TT
Công trình
(hoặc điểm đo)
Chỉ
tiêu
08/0607/0606/0605/0604/0603/0602/0601/0631/0530/0529/0528/05
19h19h19h19h19h19h19h19h19h19h19h19h
ITrạm Như Trác             
1.1TB Như TrácMN bể hút 9612713813011398103111115118115
MN s.ngoài109134155180198205192192180162140
HL cống tưới 458186186213186186186186186186186
1.2Cầu KhôngMực nước 13011712611610489859097104109
1.3Cống VùaMN TL 141135139124115947383888887
MN HL129129127109107897382878886
IITrạm Hữu Bị             
2.1TB Hữu BịMN bể hút 133131128112112897180858683
MN s.ngoài122133138145155203190188175153130
HL cống tưới 163167187209223230179181183185194
TL kênh KTB199202210208214213208206199197195
2.2Cống 3/2MN Châu Giang 135133128112117957787919290
MN Chính Tây-5-5-5-581847586697184
IIITrạm Cốc Thành             
3.1TB Cốc ThànhMN bể hút 1101081038785867289776684
MN s.ngoài146153174193202209198190169140117
HL cống tưới 139142140136   150144134124
Điều tiết Đ.56 171171173171173175179184197167169
Q kênh tưới m3/s 0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0
Q cống lấy nước m3/s 0.00.00.05.70.00.00.00.00.00.00.0
3.2Cống Cánh GàMN sông Sắt 11311511710981959781675879
MN Tiên Hương9896907472745976645372
3.3Cầu MắmMực nước 1071061008482847086746382
3.4Cầu ỐcMực nước 107104988780826783726279
IVTrạm Sông Chanh             
4.1TB Sông ChanhMN bể hút 1071051008482836986816482
MN s.ngoài13514215817818619218216413611089
VTrạm Vĩnh Trị             
5.1TB Vĩnh Trị 1MN bể hút 9910111311768849367594566
MN s.ngoài931041151221371421351321159270
5.2Cầu SắtMực nước 1121161099186918778525779
5.3Cống An BàiMN sông Sắt 1141171129892939283697083
MN Châu Giang1321301219892876979848382
VITrạm Cổ Đam             
6.1TB Cổ ĐamMN bể hút 9595948891817858444559
MN s.ngoài678295899799971181109676
HL cống tưới 109109105101100104104103101103104
Q kênh tưới m3/s 0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0
6.2TB Quỹ ĐộMN bể hút 9399988884816763575866
MN s.ngoài 210210210210210210210210210210210
6.3Cống Mỹ ĐôMN Mỹ Đô 1071061029596908769565771
MN sông Sắt1101131099679909078625477
6.4Cống Cầu GhéoMN phía Cổ Đam 100100948083787458455061
MN phía Đinh Xá122131143140131116123127133138141
6.5Cống Hoàng ĐanMN phía đồng 8994938480776259535362
VIITrạm Nhâm Tràng             
7.1TB Nhâm TràngMN bể hút 8686857568696768676666
MN s.ngoài (tháo máy thi công cống)-5-5149142
HL cống tưới 114113120119120119121122124125128
7.2TB Kinh Thanh 1MN bể hút 9192908473739171726969
MN s.ngoài6982958910210510311910910079
7.3Cầu NgaMực nước 9897948680797263556070
7.4K.tiêu Nhâm Tràng (Lời)Mực nước 9394928275746661586469
Bac Nam Ha