*CÔNG TY TNHH MTV KTCTTL BẮC NAM HÀNhập mã số  
 Home   Lịch làm việc   Điều xe ô tô   Công văn đến   Công văn đi   Thông báo nội bộ   Quản lý nhân sự   Quản lý công trình   Tài liệu QLKT   Công bố thông tin   Trực ca   

Thủy triều/Lịch xả

QUAN TRẮC
THỦ CÔNG 
 [NSL]
   Lượng mưa 
   Mực nước 
   VH cống 
   VH máy bơm 
   Vi phạm, xả thải 

LỆNH ĐIỀU HÀNH 

QUAN TRẮC
TỰ ĐỘNG 
[Map]
   Mực nước 
   Lượng mưa 

BIỂU TỔNG HỢP 
   Tổng hợp chung 
   TH Mực nước 
   TH Lượng mưa 
   TH VH cống 
   TH VH máy bơm 
   TH VPCT 

Mực nước 10'  »» Xem theo giờ    [7h]    [19h]    [7/19h]    [1/7/13/19h]    [1/3/5/../23h]    Xem theo ngày      

Số
TT
Công trình
(hoặc điểm đo)
Chỉ
tiêu
15/12/202514/12/202513/12/202512/12/202511/12/202510/12/2025
19h7h19h7h19h7h19h7h19h7h19h7h
ITrạm Như Trác             
1.1TB Như TrácMN bể hút 1111091049385848585868485
MN s.ngoài (tháo máy thi công cống)
HL cống tưới 186185185186185185185186185185185
1.2Cầu KhôngMực nước 9696958476767676777677
1.3Cống VùaMN TL 8483819287878786878787
MN HL8383809187868686868687
IITrạm Hữu Bị             
2.1TB Hữu BịMN bể hút 8181779387888685868687
MN s.ngoài96747910490106100115127116143
HL cống tưới 177179180179164164164167164168163
TL kênh KTB191194195196185184184184184184184
2.2Cống 3/2MN Châu Giang 8889839693929292929292
MN Chính Tây87881038066646360575760
IIITrạm Cốc Thành             
3.1TB Cốc ThànhMN bể hút 8175707970696665626054
MN s.ngoài1098292113110108127116149108166
HL cống tưới 115111107101939287125119124116
Điều tiết Đ.56 173173    167 167 165
3.2Cống Cánh GàMN sông Sắt 7970697767666177636261
MN Tiên Hương6863586556565352484741
3.3Cầu MắmMực nước 7972687668676463595852
3.4Cầu ỐcMực nước 10410710710277757576767676
IVTrạm Sông Chanh             
4.1TB Sông ChanhMN bể hút 7975677868676463605853
MN s.ngoài967177101103861198714578159
VTrạm Vĩnh Trị             
5.1TB Vĩnh Trị 1MN bể hút 6654576555534965514948
MN s.ngoài745256766978878510886119
5.2Cầu SắtMực nước 7474787464636869595856
5.3Cống An BàiMN sông Sắt 8078748471717279696969
MN Châu Giang8078728785858483848585
VITrạm Cổ Đam             
6.1TB Cổ ĐamMN bể hút 6861597971736779707070
MN s.ngoài71605982599267968611095
HL cống tưới 114114113110106106105105105106105
6.2TB Quỹ ĐộMN bể hút 8080838978848184798274
MN s.ngoài 210210210210210210210210210210210
6.3Cống Mỹ ĐôMN Mỹ Đô 8075679183847771818282
MN sông Sắt7770657564635673605958
6.4Cống Cầu GhéoMN phía Cổ Đam 6767577669716573687069
MN phía Đinh Xá11811012711110199104102105103107
6.5Cống Hoàng ĐanMN phía đồng 7676788474817681757869
VIITrạm Nhâm Tràng             
7.1TB Nhâm TràngMN bể hút 7471707163646463636364
MN s.ngoài (tháo máy thi công cống)
HL cống tưới 113113121118113113113113113113113
7.2TB Kinh Thanh 1MN bể hút 7975477768686968686868
MN s.ngoài695850805191641058311093
7.3Cầu NgaMực nước 9497978575757674757575
7.4K.tiêu Nhâm Tràng (Lời)Mực nước 8890908071707169707070
Bac Nam Ha