*CÔNG TY TNHH MTV KTCTTL BẮC NAM HÀNhập mã số  
 Home   Lịch làm việc   Điều xe ô tô   Công văn đến   Công văn đi   Thông báo nội bộ   Quản lý nhân sự   Quản lý công trình   Tài liệu QLKT   Công bố thông tin   Trực ca   

Thủy triều/Lịch xả

QUAN TRẮC
THỦ CÔNG 
 [NSL]
   Lượng mưa 
   Mực nước 
   VH cống 
   VH máy bơm 
   Vi phạm, xả thải 

LỆNH ĐIỀU HÀNH 

QUAN TRẮC
TỰ ĐỘNG 
[Map]
   Mực nước 
   Lượng mưa 
   Lưu lượng 

BIỂU TỔNG HỢP 
   Tổng hợp chung 
   TH Mực nước 
   TH Lượng mưa 
   TH VH cống 
   TH VH máy bơm 
   TH L.lượng Ngày 
   TH L.lượng Tháng 

Lượng mưa 10  »» Xem theo giờ    [7h]    [19h]    [7/19h]    [1/7/13/19h]    [1/3/5/../23h]    Xem theo ngày      

Số
TT
Công trình
(hoặc điểm đo)
Chỉ
tiêu
22/07/2026
9h7h5h3h1h23h21h19h17h15h13h11h
ITrạm Như Trác             
1.1TB Như TrácMN bể hút901059782118799696979713395
MN s.ngoài189187183182186188187186182182185190
HL cống tưới446457449450452454455454453449456447
1.2Cầu KhôngMực nước123121120118117116114113111109107106
1.3Cống VùaMN TL133133132131130128127125124124122120
MN HL87858684838386868686
IITrạm Hữu Bị             
2.1TB Hữu BịMN bể hút878586868584828385848485
MN s.ngoài173170165164166168170167163162165171
HL cống tưới396393   396397397397396396396
TL kênh KTB295295292292291292292290288290286286
2.2Cống 3/2MN Châu Giang939393939291908993929292
MN Chính Tây1051031031031031021009798979797
IIITrạm Cốc Thành             
3.1TB Cốc ThànhMN bể hút939393939290928988888891
MN s.ngoài149148138130133136142142135128129137
HL cống tưới383400      378377390379
Điều tiết Đ.56295290     294290293292296
Q kênh tưới m3/s14.430.225.624.625.228.219.022.230.123.128.920.8
Q cống lấy nước m3/s19.919.919.919.919.919.919.919.919.919.919.919.9
3.2Cống Cánh GàMN sông Sắt868173767678827974778084
MN Tiên Hương798081808080807776767779
3.3Cầu MắmMực nước899189898989898584858689
3.4Cầu ỐcMực nước898888888888888990909090
IVTrạm Sông Chanh             
4.1TB Sông ChanhMN bể hút919191909091919588878888
MN s.ngoài10711196818187949790807789
VTrạm Vĩnh Trị             
5.1TB Vĩnh Trị 1MN bể hút787565636465696961656771
MN s.ngoài787765545863697465565765
5.2Cầu SắtMực nước787879808081818182838483
5.3Cống An BàiMN sông Sắt777574757880778281778482
MN Châu Giang838585848482838081848380
VITrạm Cổ Đam             
6.1TB Cổ ĐamMN bể hút645955565961605654566166
MN s.ngoài676156566162635854576568
HL cống tưới335340339345344342343345346349362375
Q kênh tưới m3/s20.419.823.520.520.620.220.322.120.922.223.531.8
6.2TB Quỹ ĐộMN bể hút696868696969696971737676
MN s.ngoài210210210210210210210210210209210209
6.3Cống Mỹ ĐôMN Mỹ Đô747066697274726764697579
MN sông Sắt787570727476777370737781
6.4Cống Cầu GhéoMN phía Cổ Đam615553576062605452576268
MN phía Đinh Xá959697969695949394918684
6.5Cống Hoàng ĐanMN phía đồng636364656565646567697171
VIITrạm Nhâm Tràng             
7.1TB Nhâm TràngMN bể hút605145485257574946505663
MN s.ngoài605145485156574945445663
HL cống tưới344338335336335335336335334337336336
7.2TB Kinh Thanh 1MN bể hút525252535354555759606265
MN s.ngoài736757586367696558586372
7.3Cầu NgaMực nước626061636566625758646972
7.4K.tiêu Nhâm Tràng (Lời)Mực nước575758595960616163656870
Bac Nam Ha