*CÔNG TY TNHH MTV KTCTTL BẮC NAM HÀNhập mã số  
 Home   Lịch làm việc   Điều xe ô tô   Công văn đến   Công văn đi   Thông báo nội bộ   Quản lý nhân sự   Quản lý công trình   Tài liệu QLKT   Công bố thông tin   Trực ca   

Thủy triều/Lịch xả

QUAN TRẮC
THỦ CÔNG 
 [NSL]
   Lượng mưa 
   Mực nước 
   VH cống 
   VH máy bơm 
   Vi phạm, xả thải 

LỆNH ĐIỀU HÀNH 

QUAN TRẮC
TỰ ĐỘNG 
[Map]
   Mực nước 
   Lượng mưa 
   Lưu lượng 

BIỂU TỔNG HỢP 
   Tổng hợp chung 
   TH Mực nước 
   TH Lượng mưa 
   TH VH cống 
   TH VH máy bơm 
   TH L.lượng Ngày 
   TH L.lượng Tháng 

Lượng mưa 10  »» Xem theo giờ    [7h]    [19h]    [7/19h]    [1/7/13/19h]    [1/3/5/../23h]    Xem theo ngày      

Số
TT
Công trình
(hoặc điểm đo)
Chỉ
tiêu
08/06/202607/06/202606/06/202605/06/202604/06/202603/06/2026
19h7h19h7h19h7h19h7h19h7h19h7h
ITrạm Như Trác             
1.1TB Như TrácMN bể hút  96141127141138142130121113110
MN s.ngoài109125134125155140180137198132
HL cống tưới  458185186186186188213186186186
1.2Cầu KhôngMực nước  130133117132126134116112104102
1.3Cống VùaMN TL  141143135146139143124125115110
MN HL129145129144127132109124107108
IITrạm Hữu Bị             
2.1TB Hữu BịMN bể hút  133144131144128132112124112108
MN s.ngoài122112133113138126145122155110
HL cống tưới  163163167163187165209164223163
TL kênh KTB199201202206210212208210214215
2.2Cống 3/2MN Châu Giang  135145133144128134112130117114
MN Chính Tây-5-5-5-5-5-5-5868189
IIITrạm Cốc Thành             
3.1TB Cốc ThànhMN bể hút  1101111081081039887898592
MN s.ngoài14610215310017410419310020292
HL cống tưới  139143142143140140136139 137
Điều tiết Đ.56  171171171172173175171173173174
Q kênh tưới m3/s  0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0
Q cống lấy nước m3/s  0.00.00.00.00.04.05.70.00.00.0
3.2Cống Cánh GàMN sông Sắt  113121115122117121109908197
MN Tiên Hương98989695908674767279
3.3Cầu MắmMực nước  1071091061051009784868289
3.4Cầu ỐcMực nước  107105104102989387828086
IVTrạm Sông Chanh             
4.1TB Sông ChanhMN bể hút  1071081051051009784878290
MN s.ngoài1356914267158651785818652
VTrạm Vĩnh Trị             
5.1TB Vĩnh Trị 1MN bể hút  99108101109113108117686882
MN s.ngoài936810469115621225913753
5.2Cầu SắtMực nước  112120116122109127911078696
5.3Cống An BàiMN sông Sắt  114120117121112128981169297
MN Châu Giang1321441301431211279811692103
VITrạm Cổ Đam             
6.1TB Cổ ĐamMN bể hút  95102951039410088939185
MN s.ngoài67888291958289779774
HL cống tưới  109109109108105103101101100102
Q kênh tưới m3/s  0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0
6.2TB Quỹ ĐộMN bể hút  93107991109810788988493
MN s.ngoài  210210210210210210210210210210
6.3Cống Mỹ ĐôMN Mỹ Đô  107113106114102111951049696
MN sông Sắt11011711311810911996937993
6.4Cống Cầu GhéoMN phía Cổ Đam  1001061001089410680958389
MN phía Đinh Xá122128131140143149140147131114
6.5Cống Hoàng ĐanMN phía đồng  89102941059310384938087
VIITrạm Nhâm Tràng             
7.1TB Nhâm TràngMN bể hút  86918694859175826872
MN s.ngoài (tháo máy thi công cống)
HL cống tưới  114114113113120129119120120119
7.2TB Kinh Thanh 1MN bể hút  91989299909784877376
MN s.ngoài698982949585897910275
7.3Cầu NgaMực nước  98105971069410486968088
7.4K.tiêu Nhâm Tràng (Lời)Mực nước  93100941029210082917582
Bac Nam Ha