*CÔNG TY TNHH MTV KTCTTL BẮC NAM HÀNhập mã số  
 Home   Lịch làm việc   Điều xe ô tô   Công văn đến   Công văn đi   Thông báo nội bộ   Quản lý nhân sự   Quản lý công trình   Tài liệu QLKT   Công bố thông tin   Trực ca   

Thủy triều/Lịch xả

QUAN TRẮC
THỦ CÔNG 
 [NSL]
   Lượng mưa 
   Mực nước 
   VH cống 
   VH máy bơm 
   Vi phạm, xả thải 

LỆNH ĐIỀU HÀNH 

QUAN TRẮC
TỰ ĐỘNG 
[Map]
   Mực nước 
   Lượng mưa 
   Lưu lượng 

BIỂU TỔNG HỢP 
   Tổng hợp chung 
   TH Mực nước 
   TH Lượng mưa 
   TH VH cống 
   TH VH máy bơm 
   TH L.lượng Ngày 
   TH L.lượng Tháng 

Lượng mưa 10  »» Xem theo giờ    [7h]    [19h]    [7/19h]    [1/7/13/19h]    [1/3/5/../23h]    Xem theo ngày      

Số
TT
Công trình
(hoặc điểm đo)
Chỉ
tiêu
15/0414/0413/0412/0411/0410/0409/0408/0407/0406/0405/0404/04
19h19h19h19h19h19h19h19h19h19h19h19h
ITrạm Như Trác             
1.1TB Như TrácMN bể hút 949086838894103115617074
MN s.ngoài5139435284105114123136148141
HL cống tưới 185186185185185185185186231449450
1.2Cầu KhôngMực nước 87888997107116127136144142140
1.3Cống VùaMN TL 9996757170688189151150148
MN HL7980757069678089767580
IITrạm Hữu Bị             
2.1TB Hữu BịMN bể hút 7775666758526464747480
MN s.ngoài3828375691110118128138148138
HL cống tưới 193208342343364397394391392183184
TL kênh KTB201215277280278273276315306191192
2.2Cống 3/2MN Châu Giang 8384737463597070818186
MN Chính Tây9710711411111311410291928998
IIITrạm Cốc Thành             
3.1TB Cốc ThànhMN bể hút 545611411211511610287939392
MN s.ngoài25244971113133139146154157138
HL cống tưới 143146151154160174284392382384386
Điều tiết Đ.56 181181183185188197266284279274302
Q kênh tưới m3/s 0.00.00.00.00.00.02.95.415.320.924.5
Q cống lấy nước m3/s 0.00.00.00.00.00.00.00.00.05.216.2
3.2Cống Cánh GàMN sông Sắt 799294981061008582918992
MN Tiên Hương7666101991021028681888689
3.3Cầu MắmMực nước 74731111091121139887949294
3.4Cầu ỐcMực nước 66671101081111119784908890
IVTrạm Sông Chanh             
4.1TB Sông ChanhMN bể hút 7582112109112112108979910194
MN s.ngoài11184265105128122134138138116
VTrạm Vĩnh Trị             
5.1TB Vĩnh Trị 1MN bể hút 7279818593887886909690
MN s.ngoài0-2113162818589969990
5.2Cầu SắtMực nước 83898685103988178787581
5.3Cống An BàiMN sông Sắt 83868279105997975797682
MN Châu Giang8082746865656566767478
VITrạm Cổ Đam             
6.1TB Cổ ĐamMN bể hút 8083848785848076736873
MN s.ngoài1676834495159707279
HL cống tưới 141143149152155158162169186340361
Q kênh tưới m3/s 0.00.00.00.00.00.00.00.00.014.921.4
6.2TB Quỹ ĐộMN bể hút 9910410710810510710711011310591
MN s.ngoài 210210210210210210210210210210210
6.3Cống Mỹ ĐôMN Mỹ Đô 9295969996969289847884
MN sông Sắt81889095102988080878288
6.4Cống Cầu GhéoMN phía Cổ Đam 8383838684838076706269
MN phía Đinh Xá1131089810691109103928186118
6.5Cống Hoàng ĐanMN phía đồng 9510010210410010210210510810186
VIITrạm Nhâm Tràng             
7.1TB Nhâm TràngMN bể hút 7567705422151714235667
MN s.ngoài1582218292737496070
HL cống tưới 131133137326320318296298320113113
7.2TB Kinh Thanh 1MN bể hút 8790898275675552647578
MN s.ngoài1912101036494958707982
7.3Cầu NgaMực nước 8791919188837973686671
7.4K.tiêu Nhâm Tràng (Lời)Mực nước 8892898683777367656667
Bac Nam Ha