*CÔNG TY TNHH MTV KTCTTL BẮC NAM HÀNhập mã số  
 Home   Lịch làm việc   Điều xe ô tô   Công văn đến   Công văn đi   Thông báo nội bộ   Quản lý nhân sự   Quản lý công trình   Tài liệu QLKT   Công bố thông tin   Trực ca   

Thủy triều/Lịch xả

QUAN TRẮC
THỦ CÔNG 
 [NSL]
   Lượng mưa 
   Mực nước 
   VH cống 
   VH máy bơm 
   Vi phạm, xả thải 

LỆNH ĐIỀU HÀNH 

QUAN TRẮC
TỰ ĐỘNG 
[Map]
   Mực nước 
   Lượng mưa 
   Lưu lượng 

BIỂU TỔNG HỢP 
   Tổng hợp chung 
   TH Mực nước 
   TH Lượng mưa 
   TH VH cống 
   TH VH máy bơm 
   TH L.lượng Ngày 
   TH L.lượng Tháng 

Lượng mưa 10  »» Xem theo giờ    [7h]    [19h]    [7/19h]    [1/7/13/19h]    [1/3/5/../23h]    Xem theo ngày      

Số
TT
Công trình
(hoặc điểm đo)
Chỉ
tiêu
15/04/202614/04/202613/04/202612/04/202611/04/202610/04/2026
19h7h19h7h19h7h19h7h19h7h19h7h
ITrạm Như Trác             
1.1TB Như TrácMN bể hút 9394929082868383858891
MN s.ngoài1435113539136431295212884125
HL cống tưới 185185185186185185185185185185185
1.2Cầu KhôngMực nước 8487878885899297102107112
1.3Cống VùaMN TL 9899979685758571717075
MN HL7979898085758670706975
IITrạm Hữu Bị             
2.1TB Hữu BịMN bể hút 8277897585668467655863
MN s.ngoài1393813028128371235611991116
HL cống tưới 191193197208266342350343343364394
TL kênh KTB198201204215257277291280270278276
2.2Cống 3/2MN Châu Giang 8583958490739074716370
MN Chính Tây9097104107122114116111118113120
IIITrạm Cốc Thành             
3.1TB Cốc ThànhMN bể hút 955410856125114117112120115121
MN s.ngoài13925132241264911671113113110
HL cống tưới 142143145146149151152154158160167
Điều tiết Đ.56  181 181182183185185186188192
Q kênh tưới m3/s 0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0
Q cống lấy nước m3/s 0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0
3.2Cống Cánh GàMN sông Sắt 9179106921069410798112106113
MN Tiên Hương8676956611110110599106102107
3.3Cầu MắmMực nước 937410673121111114109116112117
3.4Cầu ỐcMực nước 906610467121110113108115111116
IVTrạm Sông Chanh             
4.1TB Sông ChanhMN bể hút 927510682121112114109117112118
MN s.ngoài11811110181024290658110579
VTrạm Vĩnh Trị             
5.1TB Vĩnh Trị 1MN bể hút 91729279948194859993100
MN s.ngoài93092-286117731746273
5.2Cầu SắtMực nước 7783878990869585108103111
5.3Cống An BàiMN sông Sắt 8083918690829279112105113
MN Châu Giang7880878283748468656565
VITrạm Cổ Đam             
6.1TB Cổ ĐamMN bể hút 8080868386848887898588
MN s.ngoài8716917916888863483
HL cống tưới 139141142143148149151152153155156
Q kênh tưới m3/s 0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0
6.2TB Quỹ ĐộMN bể hút 10199104104106107108108108105108
MN s.ngoài 210210210210210210210210210210210
6.3Cống Mỹ ĐôMN Mỹ Đô 919296959896999910196100
MN sông Sắt878199881029010295109102111
6.4Cống Cầu GhéoMN phía Cổ Đam 7983838385839086888488
MN phía Đinh Xá12011310310811098991061049199
6.5Cống Hoàng ĐanMN phía đồng 969599100101102103104103100104
VIITrạm Nhâm Tràng             
7.1TB Nhâm TràngMN bể hút 7375746771706754712255
MN s.ngoài7715818872852811877
HL cống tưới 129131132133135137222326320320349
7.2TB Kinh Thanh 1MN bể hút 8687899091898782917590
MN s.ngoài8719921294109310893685
7.3Cầu NgaMực nước 8587879191919191928888
7.4K.tiêu Nhâm Tràng (Lời)Mực nước 8688909292898886898386
Bac Nam Ha