*CÔNG TY TNHH MTV KTCTTL BẮC NAM HÀNhập mã số  
 Home   Lịch làm việc   Điều xe ô tô   Công văn đến   Công văn đi   Thông báo nội bộ   Quản lý nhân sự   Quản lý công trình   Tài liệu QLKT   Công bố thông tin   Trực ca   

Thủy triều/Lịch xả

QUAN TRẮC
THỦ CÔNG 
 [NSL]
   Lượng mưa 
   Mực nước 
   VH cống 
   VH máy bơm 
   Vi phạm, xả thải 

LỆNH ĐIỀU HÀNH 

QUAN TRẮC
TỰ ĐỘNG 
[Map]
   Mực nước 
   Lượng mưa 
   Lưu lượng 

BIỂU TỔNG HỢP 
   Tổng hợp chung 
   TH Mực nước 
   TH Lượng mưa 
   TH VH cống 
   TH VH máy bơm 
   TH L.lượng Ngày 
   TH L.lượng Tháng 

Lượng mưa 10  »» Xem theo giờ    [7h]    [19h]    [7/19h]    [1/7/13/19h]    [1/3/5/../23h]    Xem theo ngày      

Số
TT
Công trình
(hoặc điểm đo)
Chỉ
tiêu
08/09/2026
15h13h11h9h7h5h3h1h23h21h19h17h
ITrạm Như Trác             
1.1TB Như TrácMN bể hút919192929292939393939392
MN s.ngoài179144955960698399119139161179
HL cống tưới185185184184185185185185185185185185
1.2Cầu KhôngMực nước838484848486858586858585
1.3Cống VùaMN TL99100100100100999910110110299100
MN HL727680848891919190909090
IITrạm Hữu Bị             
2.1TB Hữu BịMN bể hút697477828589898989898888
MN s.ngoài1831491066054627592113134158181
HL cống tưới391389387381342184185185187190194195
TL kênh KTB322330321284194194195195197199204202
2.2Cống 3/2MN Châu Giang788386909397979797979696
MN Chính Tây848589939599999999989898
IIITrạm Cốc Thành             
3.1TB Cốc ThànhMN bể hút646156514454678297969594
MN s.ngoài1971691346644506381105131162190
HL cống tưới15513510398103112120129138144150147
Điều tiết Đ.56177177177177178     177177
Q kênh tưới m3/s0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0
Q cống lấy nước m3/s0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0
3.2Cống Cánh GàMN sông Sắt676560515462707880797979
MN Tiên Hương514947516169778688868683
3.3Cầu MắmMực nước595656556372829196949192
3.4Cầu ỐcMực nước788082858891929390909090
IVTrạm Sông Chanh             
4.1TB Sông ChanhMN bể hút615852434050647888949291
MN s.ngoài182161125593545597286107143173
VTrạm Vĩnh Trị             
5.1TB Vĩnh Trị 1MN bể hút646357433545576977767675
MN s.ngoài14412592363342546886105132151
5.2Cầu SắtMực nước7269678989      91
5.3Cống An BàiMN sông Sắt747171748085909191919089
MN Châu Giang737579808888888889888888
VITrạm Cổ Đam             
6.1TB Cổ ĐamMN bể hút626264677073747575747371
MN s.ngoài1221066958667791101115125143142
HL cống tưới116116126116118118119121122122122121
Q kênh tưới m3/s0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0
6.2TB Quỹ ĐộMN bể hút909088889396989897979797
MN s.ngoài210210209209210210210210210210210210
6.3Cống Mỹ ĐôMN Mỹ Đô716662657075818585858583
MN sông Sắt736966667278838787878785
6.4Cống Cầu GhéoMN phía Cổ Đam616264687173757574747372
MN phía Đinh Xá98100105113120123123122120116111107
6.5Cống Hoàng ĐanMN phía đồng848481838790929291919191
VIITrạm Nhâm Tràng             
7.1TB Nhâm TràngMN bể hút686969707172737374747576
MN s.ngoài1179469738190101111124134145140
HL cống tưới128128127127128128128128128128128129
7.2TB Kinh Thanh 1MN bể hút717171727274747576767778
MN s.ngoài1231036762698091104117130143144
7.3Cầu NgaMực nước737475767879797980797980
7.4K.tiêu Nhâm Tràng (Lời)Mực nước737374757677787879808081
Bac Nam Ha